Lượt xem: 50 Tác giả: patrick Thời gian xuất bản: 23-04-2025 Nguồn gốc: Địa điểm
Cashmere, thường được mệnh danh là “vàng mềm” của thế giới dệt may, là một trong những loại sợi sang trọng và được săn đón nhiều nhất trong ngành thời trang và dệt may. Sự mềm mại, ấm áp và quý hiếm vô song của nó đã nâng nó thành biểu tượng của sự sang trọng và chất lượng cao cấp. Nhưng ngoài sự thoải mái và mức giá của nó, ít ai biết đến hành trình phức tạp và tốn nhiều công sức trước khi đến được các phòng trưng bày và kệ bán lẻ. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dệt may, sản xuất quần áo hoặc tìm nguồn cung ứng nguyên liệu thô, việc hiểu rõ nguồn gốc và chuỗi cung ứng của cashmere không chỉ có lợi mà còn cần thiết để đảm bảo chất lượng, kiểm soát chi phí và thực hành bền vững.
Cashmere xuất phát từ lớp lông tơ của các giống dê cụ thể, chủ yếu có nguồn gốc từ các vùng có độ cao lớn như Mông Cổ, Trung Quốc, Iran, Afghanistan và một số khu vực ở Trung Á.
Việc sản xuất nó đòi hỏi sự chăm sóc chính xác, khí hậu lạnh và quy trình cắt hoặc chải kỹ có đạo đức. Trong bài viết này, chúng ta khám phá mọi thứ từ nguồn cashmere sinh học đến chuỗi cung ứng toàn cầu và những thách thức mà các doanh nghiệp B2B phải đối mặt khi tìm nguồn cung ứng nguyên liệu quý giá này. Cho dù bạn là nhà sản xuất, nhà cung cấp hay nhà bán lẻ, những hiểu biết sâu sắc này sẽ trang bị cho bạn kiến thức để đưa ra quyết định sáng suốt trong hoạt động kinh doanh liên quan đến len cashmere của bạn.
Tìm hiểu nguồn gốc của Cashmere
Nguồn địa lý của Cashmere
Cashmere được thu thập và xử lý như thế nào Chuỗi cung ứng cashmere: Từ dê đến may mặc
Những thách thức trong ngành cashmere
Tính bền vững và tìm nguồn cung ứng có đạo đức trong sản xuất cashmere
Tiêu chuẩn và phân loại chất lượng cashmere
Thương mại toàn cầu và động lực thị trường B2B của Cashmere
Cashmere có nguồn gốc từ lớp lông tơ mềm của các giống dê cụ thể, chủ yếu là dê Cashmere (Capra hircus).
Các sợi lông tơ mịn của những con dê này đóng vai trò cách nhiệt tự nhiên ở vùng khí hậu khắc nghiệt, lạnh giá. Khi mùa xuân đến, những con dê này bắt đầu rụng lớp lông tơ này, sau đó lớp lông này được người nông dân thu thập bằng cách chải hoặc xén nhẹ nhàng. Không giống như len, có thể đến từ nhiều giống cừu khác nhau và tương đối dồi dào, cashmere được sản xuất với số lượng nhỏ hơn nhiều - mỗi con dê chỉ sản xuất được khoảng 150 đến 200 gam chất xơ có thể sử dụng được mỗi năm.
Sự khan hiếm này góp phần đáng kể vào giá trị thị trường cao của nó. Lớp lông bên ngoài thô hơn và không được sử dụng trong các loại vải dệt sang trọng, bị tách ra trong quá trình xử lý. Đường kính của lớp lót (thường nhỏ hơn 19 micron) và chiều dài kim ghim dài mang lại cho cashmere sự mềm mại, ấm áp và nhẹ nhàng - những phẩm chất quan trọng mà các nhà sản xuất dệt may cũng như các thương hiệu thời trang cao cấp mong muốn.
Từ quan điểm B2B, việc tìm nguồn cung ứng cashmere thô hoặc sơ chế đòi hỏi phải đánh giá cẩn thận về nguồn gốc, loại sợi và các biện pháp tìm nguồn cung ứng có đạo đức. Hiểu được nguồn gốc tự nhiên và tính độc đáo sinh học của cashmere giúp các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược mua sắm của mình phù hợp với kỳ vọng của thị trường.
Các nhà sản xuất cashmere thô chính là Trung Quốc, Mông Cổ, Iran, Afghanistan, Ấn Độ và Nepal.
Trung Quốc dẫn đầu thế giới về sản xuất cashmere thô, chiếm hơn 60% sản lượng toàn cầu. Nội Mông, một khu tự trị ở miền bắc Trung Quốc, đặc biệt nổi tiếng với các loại sợi chất lượng cao. Mông Cổ tiếp tục là một nhà sản xuất quan trọng, với những người chăn nuôi du mục tiếp tục truyền thống hàng thế kỷ về chăn dê và thu thập sợi.
Mỗi khu vực địa lý cung cấp sợi cashmere hơi khác nhau do khí hậu, giống và tập quán canh tác. Ví dụ, len cashmere của Mông Cổ thường dài hơn và chắc hơn, trong khi len cashmere của Trung Quốc được biết đến với đường kính micron mịn, góp phần tạo nên độ mềm mại. Ở Iran và Afghanistan, cashmere có xu hướng thô hơn nhưng dẻo dai hơn, thường được pha trộn với các loại vải mịn hơn để có độ bền.
Đối với các doanh nghiệp, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các khu vực là rất quan trọng khi lựa chọn nhà cung cấp. Bảng so sánh các số liệu chính như đường kính sợi trung bình, chiều dài ghim và năng suất trên mỗi con dê ở các quốc gia có thể hỗ trợ quá trình ra quyết định này:

Cashmere được thu thập bằng cách chải hoặc xén lông dê trong mùa thay lông, sau đó là quy trình làm sạch và phân loại gồm nhiều bước.
Việc thu thập cashmere được thực hiện hết sức cẩn thận để tránh làm hỏng các sợi vải mỏng manh. Ở những nơi truyền thống như Mông Cổ, những người chăn nuôi sử dụng lược kim loại để nhẹ nhàng loại bỏ lớp lông tơ sau khi lớp lông tơ bắt đầu rụng tự nhiên vào mùa xuân. Ở các trang trại lớn hơn hoặc cơ sở thương mại, việc cắt lông được sử dụng, mặc dù nó có thể có nguy cơ trộn lẫn lông bảo vệ thô với lớp lông tơ mịn.
Sau khi được thu thập, sợi thô sẽ trải qua một số bước xử lý: khử lông (loại bỏ lớp lông thô bên ngoài), giặt (loại bỏ dầu tự nhiên và bụi bẩn), sấy khô, chải thô (căn chỉnh sợi) và đôi khi nhuộm hoặc kéo sợi thành sợi. Quá trình này có thể giảm trọng lượng ban đầu tới 60%, nghĩa là từ 200g cashmere thô, chỉ còn lại khoảng 80g sợi nguyên chất.
Các nhà máy chế biến được đặt gần khu vực sản xuất để giảm chi phí vận chuyển và bảo toàn chất lượng sợi. Các doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng phải hết sức chú ý đến chất lượng gia công, vì cashmere được xử lý kém có thể ảnh hưởng đến chất lượng hàng may mặc cuối cùng. Việc hợp tác với các cơ sở cạo lông và chải thô được chứng nhận là rất quan trọng trong việc duy trì các tiêu chuẩn sản phẩm.
Chuỗi cung ứng cashmere bao gồm người chăn nuôi, hợp tác xã thu gom, nhà chế biến, nhà xuất khẩu, nhà kéo sợi, nhà sản xuất dệt may và các thương hiệu thời trang.
Trong hầu hết các trường hợp, chuỗi cung ứng bắt đầu từ những người chăn nuôi dê quy mô nhỏ ở các cộng đồng nông thôn hoặc du mục. Những người chăn nuôi này bán sợi thô cho các hợp tác xã hoặc người trung gian, những người này tổng hợp sợi và giao đến các trung tâm chế biến trong khu vực. Từ đó, cashmere đã qua chế biến có thể được xuất khẩu hoặc tinh chế thêm thành sợi phục vụ sản xuất dệt may trong nước.
Các nhà máy kéo sợi chuyển đổi sợi đã khử lông thành sợi, sau đó có thể dệt hoặc dệt kim thành vải. Các thương hiệu hoặc nhà sản xuất thời trang mua sợi hoặc vải để sản xuất hàng may mặc như áo len, khăn quàng cổ và áo khoác. Chuỗi cung ứng phức tạp này bao gồm nhiều điểm kiểm tra chất lượng và mức chênh lệch giá đáng kể ở mỗi giai đoạn.
Đối với người mua B2B, quản lý chuỗi này một cách hiệu quả có nghĩa là hình thành mối quan hệ trực tiếp với các nhà chế biến hoặc hợp tác xã, sớm đặt ra các tiêu chuẩn chất lượng và xem xét các nền tảng truy xuất nguồn gốc để xác minh nguồn gốc sợi và thực hành đạo đức. Tích hợp dọc là xu hướng ngày càng tăng trong ngành nhằm tăng tính minh bạch và kiểm soát lợi nhuận.
Ngành này phải đối mặt với những thách thức như chăn thả quá mức, chất lượng không nhất quán, vấn đề lao động và giá cả biến động.
Một trong những vấn đề môi trường quan trọng nhất liên quan đến cashmere là chăn thả quá mức. Nhu cầu cao đã dẫn đến sự gia tăng số lượng dê, đặc biệt là ở các khu vực như Mông Cổ, dẫn đến suy thoái đồng cỏ và sa mạc hóa. Điều này đe dọa tính bền vững lâu dài và thúc đẩy các quy định có thể ảnh hưởng đến nguồn cung toàn cầu.
Sự không nhất quán về chất lượng là một thách thức lớn khác. Bởi vì phần lớn sợi thô có nguồn gốc từ các nhà sản xuất quy mô nhỏ nên có sự khác biệt đáng kể về số lượng micron, chiều dài và độ sạch. Nếu không có hệ thống phân loại tiêu chuẩn hóa hoặc chứng nhận của bên thứ ba, người mua B2B có nguy cơ mua phải vật liệu kém chất lượng.
Ngoài ra, ngành này còn phải đối mặt với các vấn đề đạo đức, bao gồm điều kiện lao động tại các trung tâm chế biến và chải kỹ cũng như cách đối xử với động vật. Biến động giá cả, do các yếu tố thời tiết, bất ổn địa chính trị và biến động tiền tệ, làm phức tạp thêm các hợp đồng dài hạn và chiến lược mua sắm cho các nhà sản xuất và thương hiệu.
Sản xuất cashmere bền vững và có đạo đức bao gồm chăn thả có ý thức sinh thái, thực hành phúc lợi động vật và tiêu chuẩn lao động công bằng.
Khi nhận thức về các vấn đề môi trường và xã hội ngày càng tăng, nhiều công ty B2B đang chuyển sang tìm nguồn cung ứng bền vững. Điều này bao gồm việc làm việc với các nhà cung cấp tuân thủ các biện pháp chăn thả có trách nhiệm để ngăn chặn tình trạng chăn thả quá mức, cũng như đảm bảo rằng dê được chải lông thay vì cắt lông, điều này được coi là ít gây căng thẳng hơn cho động vật.
Các chứng nhận như Liên minh sợi bền vững (SFA) và Tiêu chuẩn cashmere tốt (GCS) cung cấp các khuôn khổ cho sản xuất có đạo đức, bao gồm truy xuất nguồn gốc, phúc lợi động vật và phát triển cộng đồng. Những tiêu chuẩn này giúp các công ty đảm bảo chuỗi cung ứng của họ không chỉ tuân thủ mà còn có thể tiếp thị một cách bền vững.
Việc kết hợp tính bền vững cũng có thể là một điểm khác biệt của thị trường. Người mua và người dùng cuối ngày càng ưa chuộng chuỗi cung ứng minh bạch và các chứng nhận bền vững có thể mang lại tỷ suất lợi nhuận cao hơn và sự trung thành của khách hàng trong các giao dịch B2B.
Cashmere được phân loại dựa trên đường kính, chiều dài, màu sắc và độ sạch của sợi.
Không có tiêu chuẩn toàn cầu được thực thi phổ biến để phân loại cashmere, nhưng hầu hết người mua và nhà chế biến đều đánh giá cashmere theo bốn tiêu chí chính: đường kính sợi (độ mịn), chiều dài ghim, màu sắc tự nhiên và độ tinh khiết. Loại cashmere được ưa chuộng nhất có đường kính dưới 15 micron và chiều dài ghim trên 36mm.
Màu sắc cũng đóng một vai trò. Cashmere trắng có giá trị nhất vì nó có thể dễ dàng nhuộm thành bất kỳ màu nào. Các sợi màu xám và nâu tuy đẹp nhưng lại kém linh hoạt hơn và do đó có giá trị thấp hơn một chút. Độ sạch đề cập đến lượng bụi bẩn, dầu và lông bảo vệ hiện diện và ảnh hưởng đến chi phí cũng như năng suất xử lý.
Đối với người mua B2B, việc yêu cầu báo cáo phòng thí nghiệm của bên thứ ba hoặc tìm nguồn cung ứng từ các cơ sở phân loại được chứng nhận có thể giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng sợi. Điều cần thiết nữa là đào tạo các nhóm thu mua về cách đánh giá cashmere thô hoặc sơ chế một cách trực quan và chiến thuật.
Thị trường cashmere có tính toàn cầu hóa cao, với Trung Quốc là nước xuất khẩu hàng đầu và Châu Âu và Mỹ là những người tiêu dùng hàng đầu.
Xuất khẩu cashmere chủ yếu là thô hoặc sơ chế, trong đó Trung Quốc kiểm soát phần lớn thị trường thượng nguồn. Châu Âu, đặc biệt là Ý và Anh, chiếm ưu thế trong sản xuất hàng may mặc cao cấp. Trong khi đó, nhu cầu tiêu dùng ở Mỹ, Hàn Quốc và Nhật Bản thúc đẩy doanh thu hạ nguồn đáng kể.
Nền tảng B2B và hội chợ thương mại đã trở thành địa điểm quan trọng để kết nối các nhà cung cấp nguyên liệu thô với người mua. Giá cả phụ thuộc vào chất lượng, chứng nhận và tính sẵn có. Các doanh nghiệp thường tham gia vào các hợp đồng dài hạn để bình ổn giá, nhưng hoạt động trên thị trường giao ngay diễn ra phổ biến trong các mùa nhu cầu cao điểm (Q4–Q1).
Những người mới tham gia phải điều hướng bối cảnh cạnh tranh này bằng cách tập trung vào các sản phẩm thích hợp (như len cashmere hữu cơ hoặc có thể truy nguyên), xây dựng mối quan hệ với nhà cung cấp và tận dụng các nền tảng tìm nguồn cung ứng kỹ thuật số để đảm bảo tính minh bạch và khả năng mở rộng.
Cashmere không chỉ là một loại vải sang trọng — nó còn là một mặt hàng phức tạp, được giao dịch trên toàn cầu, bắt nguồn từ những vùng đất xa xôi và truyền thống chăn nuôi cổ xưa. Đối với các doanh nghiệp dệt may và thời trang, hiểu rõ nguồn gốc của cashmere cũng như cách thu hoạch, xử lý và giao dịch nó là chìa khóa để xây dựng chuỗi giá trị bền vững và sinh lời. Từ thảo nguyên Mông Cổ đến các cửa hàng cao cấp, mỗi bước trong chuỗi cung ứng đều đóng vai trò mang lại chất lượng và giá trị.
Bằng cách đầu tư vào tính minh bạch, tính bền vững và giáo dục, người chơi B2B không chỉ có thể đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn đóng góp cho một ngành có đạo đức hơn và có ý thức về môi trường hơn.
